[yíng tóu]
nghênh đầu
迎头痛击
yíng tóu tòng jī
Đánh thẳng vào đầu.
迎头儿yíng tóu er
biến thể er hoá của 迎頭|迎头[ying2 tou2]
迎头打击yíng tóu dǎ jī
nghênh đầu đả kích
đánh trực diện
迎头痛击yíng tóu tòng jī
nghênh đầu thống kích
tung đòn tấn công trực diện; đối mặt trực tiếp
迎头赶上yíng tóu gǎn shàng
nghênh đầu cản thượng
cố gắng bắt kịp