汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
过电 (guò diàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
过电
【過電】
[guò diàn]
quá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Dòng điện chạy qua (cơ thể)
Ví dụ
触电
chù diàn
bị điện giật
Từ ghép
0 từ chứa “过电”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
电流通过(身体)
触电
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
过
guò
Đi qua một địa điểm hoặc thời gian; Trải qua, kinh qua một sự việc, giai đoạn; Vượt quá, vượt lên trên một giới hạn
电
diàn
điện
điện; dòng năng lượng điện; sét; tia chớp; dạng kết hợp của điện (như điện ảnh, điện thoại)