[guò lǜ]
quá
把水过滤干净の过滤有害信息
bǎ shuǐ guò lǜ gān jìng の guò lǜ yǒu hài xìn xī
Lọc nước cho sạch, lọc thông tin độc hại
过滤嘴guò lǜ zuǐ
Đầu lọc thuốc lá; thuốc lá có đầu lọc
过滤器guò lǜ qì
thiết bị lọc; bộ lọc