[lǜ]
lự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滤嘴lǜ zuǐ
lự chuỷ
đầu lọc thuốc lá
滤器lǜ qì
lự khí
bộ lọc; dụng cụ lọc
滤泡lǜ pào
lự phao
nang lông
滤渣lǜ zhā
lự tra
Các hạt rắn tách ra khi lọc
滤纸lǜ zhǐ
lự chỉ
giấy lọc
滤过lǜ guò
lự quá
lọc
滤锅lǜ guō
lự oa
rá lọc
滤镜lǜ jìng
lự kính
kính lọc
滤除lǜ chú
lự trừ
lọc bỏ
滤饼lǜ bǐng
lự bánh
chất lọc; cặn rắn được tạo ra bởi quá trình lọc; bùn từ việc lọc đường mía
滤出lǜ chū
lự xuất
lọc ra
滤液lǜ yè
lự dịch
dịch lọc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.