[guò huó]
quá
那时,一家人就靠父亲做工过活
nà shí , yì jiā rén jiù kào fù qīn zuò gōng guò huó
Khi đó, cả nhà trông vào việc làm của cha để sống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.