[guò yǎng]
quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
过氧化guò yǎng huà
peroxide
过氧化氢guò yǎng huà qīng
hydrogen peroxide H2O2
过氧化物guò yǎng huà wù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.