[guò zǎo]
quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
过早起爆guò zǎo qǐ bào
kích nổ sớm
为时过早wéi shí guò zǎo
vi thời quá
quá sớm; chưa đúng lúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.