[guò mǐn]
quá
药物过敏!花粉过敏
yào wù guò mǐn ! huā fěn guò mǐn
Dị ứng thuốc! Dị ứng phấn hoa
你不要太过敏,没人议论你
nǐ bú yào tài guò mǐn , méi rén yì lùn nǐ
Đừng có phản ứng thái quá, không ai bàn tán về cậu đâu
过敏原guò mǐn yuán
chất gây dị ứng; chất gây sốc phản vệ
过敏性guò mǐn xìng
quá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệ
过敏反应guò mǐn fǎn yìng
phản ứng dị ứng
神经过敏shén jīng guò mǐn
thần kinh quá
bồn chồn; căng thẳng; quá nhạy cảm
花粉过敏huā fěn guò mǐn
hoa phấn quá
sốt hoa cỏ