[guò wǎng]
quá
过往客商 今天赶集,路上过往的人很多
guò wǎng kè shāng jīn tiān gǎn jí , lù shang guò wǎng de rén hěn duō
Khách buôn qua lại Hôm nay đi chợ, người qua lại trên đường rất đông
他们俩是老同学,一甚密
tā men liǎ shì lǎo tóng xué , yí shèn mì
Hai người họ là bạn cũ, rất thân thiết
过往的时光
guò wǎng de shí guāng
Thời gian đã qua
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.