[guò jìng]
quá
过境手续
guò jìng shǒu xù
Thủ tục quá cảnh
台风过境
tái fēng guò jìng
Bão đi qua
过境签证guò jìng qiān zhèng
thị thực quá cảnh
事过境迁shì guò jìng qiān
sự quá
Vấn đề đã qua, tình hình đã thay đổi.; Chuyện đã qua rồi.
时过境迁shí guò jìng qiān
thời quá
vạn vật đổi thay theo thời gian