[guò guān]
quá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
过关斩将guò guān zhǎn jiàng
vượt qua mọi khó khăn
蒙混过关méng hùn guò guān
mông hỗn quá
thoát tội; lách qua; phỉnh phờ để thoát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.