[qiān jū]
thiên cư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
迁居移民qiān jū yí mín
thiên cư di dân
nhập cư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.