[bān jiā]
ban gia
他去年就搬了家
tā qù nián jiù bān le jiā
Anh ấy đã chuyển nhà từ năm ngoái
这家工厂已经搬家了
zhè jiā gōng chǎng yǐ jīng bān jiā le
Nhà máy này đã chuyển đi rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.