[qiān jiù]
thiên tựu
坚持原则,不能迁就
jiān chí yuán zé , bù néng qiān jiù
Giữ vững nguyên tắc, không thể nhượng bộ
你越迁就他,他越贪得无厌。也作牵就
nǐ yuè qiān jiù tā , tā yuè tān dé wú yàn 。 yě zuò qiān jiù
Bạn càng nhượng bộ anh ta, anh ta càng tham lam vô độ. Cũng viết là 牵就
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.