[ràng bù]
nhượng bộ
相互让步在原则问题上决不让步
xiāng hù ràng bù zài yuán zé wèn tí shàng jué bú ràng bù
Nhường nhịn lẫn nhau, tuyệt đối không nhường nhịn về vấn đề nguyên tắc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.