[dá mó]
đạt ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
达摩克利斯剑dá mó kè lì sī jiàn
đạt ma khắc lợi tư kiếm
Thanh gươm Damocles (trong truyền thuyết Hy Lạp)
菩提达摩pú tí dá mó
bồ đề đạt ma
Bồ Đề Đạt Ma
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.