[dá lā tè]
đạt lạp đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
达拉特旗dá lā tè qí
đạt lạp đặc kỳ
Kỳ Dalat ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.