[dá guān]
đạt quan
达官贵人
dá guān guì rén
Quan chức giàu sang
达官显宦(职位高而声势显赫的官吏)
dá guān xiǎn huàn ( zhí wèi gāo ér shēng shì xiǎn hè de guān lì )
Quan chức cao cấp và có thế lực
达官贵人dá guān guì rén
đạt quan quý nhân
quan chức cao quý; người quyền quý