[dá yīn]
đạt nhân
一达因信纸:我把报纸一达因—达因地整理好了。另见1260页 td
yì dá yīn xìn zhǐ : wǒ bǎ bào zhǐ yì dá yīn — dá yīn dì zhěng lǐ hǎo le 。 lìng jiàn 1260 yè td
Đạt đến
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.