[dá wèi]
đạt vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
达味王dá wèi wáng
đạt vị vương
Vua David
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.