[biān ér]
biên nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上边儿shàng biān ér
thượng biên nhi
biến thể er hoá của 上邊|上边[shang4 bian5]
沿边儿yán biān ér
duyên biên nhi
viền
前边儿qián biān ér
tiền biên nhi
biến thể er hoá của 前邊|前边[qian2 bian5]
左边儿zuǒ biān ér
tả biên nhi
biến thể er hoá của 左邊|左边[zuo3 bian5]
溜边儿liū biān ér
lựu
giữ mép; tránh rắc rối; tránh liên lụy
没边儿méi biān ér
một biên nhi
Không có giới hạn; không có căn cứ
旁边儿páng biān ér
bàng biên nhi
biến thể er hoá của 旁邊|旁边[pang2 bian1]
北边儿běi biān ér
bắc biên nhi
biến thể er hoá của 北邊|北边[bei3 bian1]
有边儿yǒu biān ér
hữu biên nhi
có khả năng hoặc có thể; bắt đầu thành hình; có khả năng thành công
右边儿yòu biān ér
hữu biên nhi
biến thể er hoá của 右邊|右边[you4 bian5]
南边儿nán biān ér
nam biên nhi
biến thể er hoá của 南邊|南边[nan2 bian5]
花边儿huā biān ér
hoa biên nhi
biến thể er hoá của 花邊|花边[hua1 bian1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.