[méi biān ér]
một biên nhi
吹牛吹得没了边儿了
chuī niú chuī dé méi le biān ér le
Chém gió không có giới hạn
这孩子淘气淘得没边儿
zhè hái zi táo qì táo dé méi biān ér
Đứa trẻ này nghịch ngợm không có giới hạn
别说这没边儿的话
bié shuō zhè méi biān ér de huà
Đừng nói lời vô căn cứ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.