汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
辩难 (biàn nán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
辩难
【辯難】
[biàn nán]
biện nan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tranh luận
2
phản bác
3
bác bỏ
Ví dụ
互相辩难
hù xiāng biàn nán
Phản bác lẫn nhau.
Từ ghép
0 từ chứa “辩难”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉辩驳或用难解答的问题质问对方
互相~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
辩
biàn
biện
Tranh luận, cãi vã để làm rõ đúng sai; Giải thích, bào chữa, bảo vệ quan điểm hoặc hành động; Phân tích, làm rõ, nhận biết
难
nán
nan
Khó, không dễ dàng thực hiện hoặc đạt được; Gặp phải điều không may, tai họa; Khó mà, không dễ dàng xảy ra