[biàn zhèng]
biện chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辨证施治biàn zhèng shī zhì
biện chứng thi
chẩn đoán và điều trị dựa trên phân tích tổng thể về bệnh và tình trạng của bệnh nhân
辨证论治biàn zhèng lùn zhì
biện chứng luận trị
chẩn đoán và điều trị toàn diện
八纲辨证bā gāng biàn zhèng
bát cương biện chứng
phân biệt chứng dựa trên bát cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.