[biàn bié]
biện biệt
辨别真假
biàn bié zhēn jiǎ
Phân biệt thật giả
辨别方向
biàn bié fāng xiàng
Phân biệt phương hướng
辨别力biàn bié lì
biện biệt lực
khả năng phân biệt; sức phân biệt