[là jiàng]
lạt tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辣酱油là jiàng yóu
lạt tương dầu
nước sốt Worcestershire
酸辣酱suān là jiàng
toan lạt tương
nước sốt chua cay