[jiàng]
tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酱园jiàng yuán
tương viên
Xưởng, cửa hàng sản xuất và bán tương, nước tương, dưa muối
酱油jiàng yóu
tương dầu
nước tương
酱色jiàng sè
tương sắc
Màu nâu sẫm
酱料jiàng liào
tương liệu
nước sốt
酱坊jiàng fāng
tương phường
Xưởng tương
酱瓜jiàng guā
tương qua
dưa chuột muối
酱紫jiàng zǐ
tương tử
màu tím đỏ sẫm; viết tắt tiếng lóng Internet của 這樣子|这样子[zhe4 yang4 zi5]
酱莱jiàng lái
tương lai
Rau củ muối bằng tương hoặc nước tương
青酱qīng jiàng
thanh tương
nước sốt pesto
沾酱zhān jiàng
triêm tương
chấm
黄酱huáng jiàng
hoàng tương
tương đậu nành vàng
虾酱xiā jiàng
hà tương
mắm tôm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.