[pì yì]
tịch dịch
辟易道侧
pì yì dào cè
Lùi lại, tránh sang một bên
人马俱惊,辟易数里。辟易草
rén mǎ jù jīng , pì yì shù lǐ 。 pì yì cǎo
Quân lính đều kinh hãi, lùi lại mấy dặm. Cỏ bị dẫm nát
澄辟易
chéng pì yì
Làm rõ, phân biệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.