[cí gé]
từ cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
修辞格xiū cí gé
tu từ cách
biện pháp tu từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.