[xīn kǔ]
tân khổ
辛辛苦苦
xīn xīn kǔ kǔ
Vất vả, cực nhọc
他起早贪黑地工作,非常辛苦
tā qǐ zǎo tān hēi dì gōng zuò , fēi cháng xīn kǔ
Anh ấy làm việc từ sáng sớm đến tối mịt, rất vất vả
这事儿还得您辛苦—趟
zhè shì ér hái dé nín xīn kǔ — tàng
Việc này còn phải nhờ ông/bà một chuyến