[xīn kǔ fèi]
tân khổ phí
拒收辛苦费
jù shōu xīn kǔ fèi
Từ chối nhận tiền công vất vả
假期挣点儿辛苦费补贴家用
jià qī zhèng diǎn ér xīn kǔ fèi bǔ tiē jiā yòng
Tranh thủ ngày nghỉ kiếm chút tiền công phụ giúp gia đình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.