[xīn gé]
tân cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
基辛格jī xīn gé
cơ tân cách
Henry Kissinger, học giả và chính trị gia Mỹ, Ngoại trưởng 1973-1977
史瓦辛格shǐ wǎ xīn gé
sử ngoã tân cách
Arnold Schwarzenegger, vận động viên thể hình, diễn viên và chính trị gia người Mỹ gốc Áo
施瓦辛格shī wǎ xīn gé
thi
Arnold Schwarzenegger, diễn viên và chính trị gia Hoa Kỳ, thống đốc California 2003-2011
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.