汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
辛劳 (xīn láo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
辛劳
【辛勞】
[xīn láo]
tân lao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lao lực
Ví dụ
日夜辛劳
rì yè xīn láo
Vất vả ngày đêm
Từ ghép
0 từ chứa “辛劳”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
辛苦劳累
日夜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
辛
xīn
tân
Cay, nồng (vị giác); vất vả, cực nhọc (cảm giác); Tên gọi của một loại rau củ có vị cay nồng; Một trong mười Thiên Can (天干), dùng trong chu kỳ 60 năm
劳
láo
làm việc, bỏ sức lực ra làm việc; công sức, sự vất vả bỏ ra; làm phiền, làm vất vả cho người khác