[xīn hài]
tân hợi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辛亥革命xīn hài gé mìng
tân hợi cách mệnh
Cách mạng Tân Hợi, kết thúc triều đại Nhà Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.