[fǔ yīn]
phụ âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
复辅音fù fǔ yīn
phức phụ âm
Phụ âm kép; chuỗi hai hoặc nhiều phụ âm xuất hiện liên tiếp trong cùng một âm tiết, ví dụ KH trong KHnra (tiếng Nga), spr trong spring (tiếng Anh)
浊辅音zhuó fǔ yīn
trọc phụ âm
phụ âm hữu thanh
龈辅音yín fǔ yīn
ngân phụ âm
âm chân nướu vòm