汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
辅弼 (fǔ bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
辅弼
【輔弼】
[fǔ bì]
phụ bật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước
2
thủ tướng
Ví dụ
辅弼大臣
fǔ bì dà chén
Quan đại thần phụ tá.
Từ ghép
0 từ chứa “辅弼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉辅佐
~大臣
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
辅
fǔ
phụ
Hỗ trợ, giúp đỡ, bổ trợ; Phụ, thứ yếu, không chính; Thiết bị hoặc vật liệu hỗ trợ
弼
bì
bật
hỗ trợ