[bì]
bật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
王弼wáng bì
vương bật
Vương Bật, triết gia Tân Đạo giáo Trung Quốc
辅弼fǔ bì
phụ bật
hỗ trợ người cai trị trong việc quản lý đất nước; thủ tướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.