[fǔ dǎo]
phụ đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辅导人fǔ dǎo rén
phụ đạo nhân
người hướng dẫn
辅导员fǔ dǎo yuán
phụ đạo viên
huấn luyện viên
辅导班fǔ dǎo bān
phụ đạo ban
lớp học phụ đạo; lớp học bổ túc; khoá học dự bị
辅导金fǔ dǎo jīn
phụ đạo kim
khoản trợ cấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.