[jiào]
kiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轿车jiào chē
kiệu xa
xe kín chở khách; xe hơi; xe ô tô hoặc xe buýt
轿夫jiào fū
kiệu phu
người khiêng kiệu
轿子jiào zǐ
kiệu tử
kiệu kiên; kiệu; phương tiện khiêng
彩轿cǎi jiào
thái kiệu
Hoa kiệu.
山轿shān jiào
sơn kiệu
Dụng cụ ngồi làm bằng cách buộc ghế vào đòn gánh, do người khiêng.
驮轿tuó jiào
thồ
kiệu do động vật thồ khiêng
花轿huā jiào
hoa kiệu
kiệu hoa đón dâu
家轿jiā jiào
gia kiệu
xe hơi sở hữu cá nhân
暖轿nuǎn jiào
noãn kiệu
kiệu kín
小轿车xiǎo jiào chē
tiểu kiệu xa
xe sedan; xe hơi
抬轿子tái jiào zǐ
đài kiệu tử
khiêng kiệu ai; nịnh nọt; ca ngợi
四门轿车sì mén jiào chē
tứ môn kiệu xa
xe sedan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.