[zhì]
chí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轩轾xuān zhì
hiên chí
Cao thấp, hơn kém; Tuyên Mã (tên đất)
不分轩轾bù fēn xuān zhì
bất phân hiên chí
ngang tài ngang sức; đấu ngang sức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.