[zài zhòng]
tải
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
载重量zài zhòng liàng
trọng lượng chết; sức chứa trọng lượng của xe cộ
载重能力zài zhòng néng lì
khả năng chở nặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.