[kē]
kha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孟轲mèng kē
mạnh kha
Mạnh Tử 孟子, triết gia Nho giáo
荆轲jīng kē
kinh kha
Kinh Kha, nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政
撼轲hàn kē
hám kha
Gập ghềnh; làm cho tiếp xúc bằng mắt; quan sát và phán đoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.