[ruǎn yǐn]
nhuyễn ẩm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
软饮料ruǎn yǐn liào
nhuyễn ẩm liệu
nước ngọt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.