[ruǎn huo]
软和的羊毛软和话儿 木棉枕头很软和
ruǎn huo de yáng máo ruǎn huo huà ér mù mián zhěn tou hěn ruǎn huo
Len mềm mại, lời nói nhẹ nhàng, gối bông rất mềm mại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.