[ruǎn bāo]
nhuyễn bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
软包装ruǎn bāo zhuāng
nhuyễn bao trang
Đóng gói kín bằng vật liệu mềm như túi nhựa, giấy bạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.