[ruǎn jiàn]
nhuyễn kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
软件包ruǎn jiàn bāo
nhuyễn kiện bao
gói phần mềm
软件企业ruǎn jiàn qǐ yè
nhuyễn kiện xí nghiệp
công ty phần mềm
软件平台ruǎn jiàn píng tái
nhuyễn kiện bình đài
nền tảng phần mềm
软件技术ruǎn jiàn jì shù
nhuyễn kiện kỹ thuật
công nghệ phần mềm
软件系统ruǎn jiàn xì tǒng
nhuyễn kiện hệ thống
hệ thống phần mềm
软件开发ruǎn jiàn kāi fā
nhuyễn kiện khai phát
phát triển phần mềm
免费软件miǎn fèi ruǎn jiàn
miễn phí nhuyễn kiện
phần mềm miễn phí
电脑软件diàn nǎo ruǎn jiàn
điện não nhuyễn kiện
phần mềm máy tính
自由软件zì yóu ruǎn jiàn
tự do nhuyễn kiện
phần mềm tự do
流氓软件liú máng ruǎn jiàn
lưu manh nhuyễn kiện
phần mềm độc hại
浏览软件liú lǎn ruǎn jiàn
lưu lãm nhuyễn kiện
trình duyệt web
勒索软件lè suǒ ruǎn jiàn
lặc sách nhuyễn kiện
phần mềm tống tiền