[zhuǎn jī]
chuyển cơ
事情还有转机
shì qíng hái yǒu zhuǎn jī
Sự việc còn có hy vọng
病入膏育,已无转机
bìng rù gāo yù , yǐ wú zhuǎn jī
Bệnh tình nguy kịch, không còn hy vọng
轮转机lún zhuàn jī
luân chuyến cơ
vòng xoay