[qǐ sè]
khởi sắc
她的病已有起色
tā de bìng yǐ yǒu qǐ sè
bệnh tình của cô ấy đã có chuyển biến tốt
经过整顿,生产大有起色
jīng guò zhěng dùn , shēng chǎn dà yǒu qǐ sè
sau khi chỉnh đốn, sản xuất đã có tiến triển lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.