[zhuǎn shǒu]
chuyển thủ
转手倒卖
zhuǎn shǒu dǎo mài
Mua đi bán lại.
你就直接交给他,何必要我转个手呢?
nǐ jiù zhí jiē jiāo gěi tā , hé bì yào wǒ zhuǎn gè shǒu ne ?
Anh cứ đưa trực tiếp cho cậu ấy đi, cần gì phải qua tay tôi?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.