[zhuǎn qù]
chuyển khứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转来转去zhuàn lái zhuàn qù
chuyến lai chuyến khứ
đi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi lui
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.